TRANG CHỦ 
  LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG  

  BẢNG GIÁ DỊCH VỤ  

Cập nhật thử nghiệm hóa lý

Nước (19/01/2018 )

TT

Sản phẩm

Chỉ tiêu

Phương pháp thử

Lượng mẫu nhận

Thời gian dự kiến trả kết quả

Giá VAT

(đồng)

16

Nước

pH

TCVN 6492 :2011

1 lít

3-5 ngày

80.000

COD

TCVN 6491 :1999

1 lít

3-5 ngày

180.000

BOD5

TCVN 6001-2:2008

1 lít

5-7 ngày

250.000

DO

TCVN 7324:2004

1 lít

3-5 ngày

150.000

Hàm lượng cặn lơ lửng (SS)

TCVN 4560:1988

1 lít

3-5 ngày

150.000

Hàm lượng cặn tổng số (TS)

TCVN 4560:1988

1 lít

3-5 ngày

150.000

Hàm lượng cặn hòa tan (TDS)

TCVN 4560:1988

1 lít

3-5 ngày

150.000

Hàm lượng Photphat (PO4)

TCVN 6202:2008

1 lít

3-5 ngày

200.000

Hàm lượng Nitô tổng

TCVN 6638:2000

1 lít

3-5 ngày

200.000

Độ cứng tổng số (CaCO3)

TCVN 6224:1996

1 lít

3-5 ngày

120.000

Hàm lượng H2S (Sunfua)

Cực phổ

1 lít

3-5 ngày

120.000

Hàm lượng xianua

TCVN 6181:1996

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng clorua

TCVN 6194:1996

1 lít

3-5 ngày

100.000

Hàm lượng Bromat

Chuẩn độ

1 lít

3-5 ngày

280.000

Hàm lượng Clorat

Chuẩn độ

1 lít

3-5 ngày

280.000

Hàm lượng Clorit

Chuẩn độ

1 lít

3-5 ngày

280.000

Hàm lượng Clo tự do (Clor dư)

TCVN 6225-1:2012

1 lít

3-5 ngày

100.000

Hàm lượng sunfat (SO4)

TCVN 6200:1996

1 lít

3-5 ngày

120.000

Độ đục

TCVN 6184:2008

1 lít

3-5 ngày

100.000

Màu sắc

TCVN 6185:2008

1 lít

3-5 ngày

200.000

Mùi

TCVN 4558:1988

1 lít

3-5 ngày

50.000

Vị

TCVN 4558:1988

1 lít

3-5 ngày

50.000

Hàm lượng Kali

Quang kế ngọn lửa

TCVN 6196-3:2000

1 lít

3-5 ngày

100.000

Hàm lượng Natri

Quang kế ngọn lửa

TCVN 6196-3:2000

1 lít

3-5 ngày

100.000

Hàm lượng canxi

TCVN 6224:1996

1 lít

3-5 ngày

100.000

Tỷ số hấp phụ Natri (SAR) (Ca, Mg, Na)

Quang kế ngọn lửa, TCVN 6224:1996

1 lít

3-5 ngày

300.000

Hàm lượng Magie

TCVN 6224:1996

1 lít

3-5 ngày

100.000

Hàm lượng Photpho tổng

TCVN 6202:2008

1 lít

3-5 ngày

200.000

Hàm lượng Nitrat (NO3)

TCVN 6180:1996

1 lít

3-5 ngày

200.000

Hàm lượng Nitrit (NO2)

TCVN 6178:1996

1 lít

3-5 ngày

150.000

Hàm lượng Bạc (Ag)

TCVN 2677:1978

Trắc quang so màu

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng chất hữu cơ

TCVN 6644:2000

1 lít

3-5 ngày

120.000

Hàm lượng Crom III

TCVN 4574:1989

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Crom VI

TCVN 4574:1989

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Crom tổng

TCVN 6222:2008

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng CO2

Chuẩn độ axit -bazo

1 lít

3-5 ngày

180.000

Độ kiểm tổng (HCO3-)

TCVN 6636-1:2000

1 lít

3-5 ngày

90.000

Hàm lượng Selen

TCVN 6183:1996

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng As

TCVN 6626:2000

1 lít

3-5 ngày

220.000

Hàm lượng Hg

TCVN 7877:2008

1 lít

3-5 ngày

220.000

Hàm lượng Florua

TCVN 4568:1988

1 lít

3-5 ngày

220.000

Hàm lượng Pb

PPNB –TN 010

TCVN 6196:1996

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Cd

PPNB –TN 010

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Zn

PPNB –TN 010

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Cu

PPNB –TN 010

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Fe

TCVN 6177:1996

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Mn

TCVN 6002:1995

AOAC 974.27

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Al

TCVN 6657:2000

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Antimon

TCVN 8132:2009

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Coban

PPNB-TN003

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Borat

TCVN 6635:2000

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Ni

PPNB-TN003

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Amoni (NH4+)

TCVN 5988:1995

1 lít

3-5 ngày

150.000

Hàm lượng KMnO4 (Chỉ số Pemanganat)

TCVN 6186:1996

1 lít

3-5 ngày

120.000

Chất hoạt động bề mặt

TCVN 6622-1:2009

1 lít

3-5 ngày

420.000

Hàm lượng phenol

TCVN 7874:2008

TCVN 6216:1996

1 lít

3-5 ngày

600.000

Độ kiềm Cacbonat (CO3)

TCVN 6636-2:2000

1 lít

3-5 ngày

90.000

Hoá chất bảo vệ thực vật nhóm photpho hữu cơ

AOAC:1995

2 lít

3-5 ngày

700.000

Hàm lượng thuốc trừ sâu Clo hữu cơ

PPNB-TN012

2 lít

3-5 ngày

700.000

Hàm lượng dàu khoáng, dầu mỡ

TCVN 5070:1995

3 lít

3-5 ngày

450.000

Hàm lượng Benzen

GC-Head space

2 lít

3-5 ngày

450.000

Nhiệt độ

Nhiệt kế

1 lít

3-5 ngày

10.000

Độ dẫn điện (EC)

Máy đo độ dẫn điện

1 lít

3-5 ngày

120.000

Hàm lượng SiO2

Trắc quang so màu

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Mo

AAS

1 lít

3-5 ngày

180.000

Hàm lượng Ba

Kết tủa

1 lít

3-5 ngày

180.000

 


Các tin khác:


 
TRUNG TÂM KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG LÂM ĐỒNG
Trụ sở chính: Số 230 Hoàng Văn Thụ - Phường 1 - TP.Bảo Lộc - Lâm Đồng
Điện thoại: 0263.3753999; Fax: 0263.3742222
Chi nhánh: Số 18 Trần Phú - Phường 3 - TP.Đà Lạt - Lâm Đồng
Điện thoại: 0263.3833159; Fax: 0263.3533159
Email: tdclamdong@gmail.com
 
                    Lượt truy cập: 

35036